Từ Vựng Về Trường Học

Share:

Trường học khá là quen thuộc với các bạn, tuy nhiên trường học cũng có từ vựng tiếng Anh chuyên ngành của nó, chẳng hạn Nursery School: trường mầm non, Kindergarten: trường mẫu giáo, Primary School: trường tiểu học,… Trọn bộ từ vựng đầy đủ và chi tiết nhất.

Bạn đang đọc: Từ vựng về trường học


*
Từ vựng tiếng Anh chủ đề school

Trường học là nơi được cung cấp các bài giảng bổ ích, bao gồm cả tiếng Anh. Hiện tượng phổ biến thường gặp trong các trường học là hiện tượng các bạn học sinh ngày nay, có xu hướng sử dụng nhiềutừ vựng tiếng Anh về trường họchơn trong những cuộc trò chuyện, trao đổi. Để bắt kịp các xu hướng đó thì việc nắm chắc và sử dụng thành thạo vốn từ vựng là không thể thiếu. Đó là lý do trong bài viết này, noimidanang.com sẽ cung cấp cho bạn về từ vựng tiếng Anh chủ đề School.


I. Từ vựng tiếng Anh về trường học

Trước hết, chúng ta cùng tìm hiểu các vấn đề học tập, cáctừ vựng về trường họchay được sử dụng và điển hình nhất.

Xem thêm: Học Cách Làm Ốc Hút Đà Nẵng Chính Hiệu, Cách Làm Ốc Hút Đà Nẵng

1. Các loại trường học

Nursery School: trường mầm nonKindergarten: trường mẫu giáoPrimary School: trường tiểu họcSecondary School: trường trung học cơ sởHigh School: trường trung học phổ thôngUniversity: trường đại họcCollege: cao đẳngState School: trường công lậpDay School: trường bán trúBoarding School: trường nội trúPrivate School: trường dân lậpInternational School: trường quốc tế

2. Chức vụ trong trường học


*
Từ vựng các chức vụ trong trường học
Pupil(n): học sinhStudent(n): sinh viênTeacher(n): giáo viênLecturer(n): giảng viênPresident/ Headmaster/ Principal: hiệu trưởngVice – Principal: phó hiệu trưởngProfessor(n): giáo sưPhD Student: nghiên cứu sinh (viết tắt của Doctor of Philosophy)Masters Student: học viên cao họcMonitor(n): lớp trưởngVice Monitor: lớp phóSecretary: bí thưJanitor: lao công

3. Các phòng ban trong trường học

Mỗi trường học thường có một bản đồ khuôn viên để hướng dẫn việc di chuyển quanh trường. Trường của bạn có bao nhiêu phòng ban được liệt kê trong danh sách dưới đây nhỉ? Hãy ghi nhớ ngay những từ vựng tiếng Anh về trường học chỉ các phòng ban dưới đây để có thể làm “hướng dẫn viên” khi có khách tham quan từ nước ngoài bạn nhé.

Principal’s office: phòng hiệu trưởngVice – Principal’s office: phòng phó hiệu trưởngClerical department: phòng văn thưTeacher room: phòng chờ giáo viênThe youth union room: phòng đoàn trườngSupervisor room: phòng giám thịMedical room: phòng y tếTraditional room: phòng truyền thốngHall: hội trườngLaboratory(n): phòng thí nghiệmSport stock: kho chứa dụng cụ thể chấtSecurity section: phòng bảo vệParking space: khu vực gửi xeCafeteria(n): căng tinAcademy department: phòng học vụLibrary: thư việnClassroom: phòng học

4. Từ vựng liên quan đến trường đại học


*
Từ vựng liên quan đến trường đại học
Subjects: môn họcBlackboard: bảng đenProjector: máy chiếuComputor: vi tínhPupil: học sinhPrimary school: trường tiểu họcSecondary school: trường trung họcSchool fees: học phíRule: quy địnhBreak the rule: vi phạm quy địnhSchool uniform: đồng phục học sinhPE kit: trang phục thể thao ở trường.Sent to the headmaster or headmistress: gặp thầy/cô hiệu trưởngDo detention: bị phạt ở lại trườngLesson: các bài họcPacked lunch: đồ ăn trưa mang theo từ nhàSchool dinner: bữa tối ở trườngHomework: bài tập về nhàSchool term: học kỳReport: báo cáo học tậpSports day: ngày thể dục thể thaoSchool trip: chuyến đi chơi do trường tổ chức- be the victim/target of bullying: nạn nhân của bạo hành ở trường họcPlay truant from bunk off/skive off school: chuồn/ trốn họcSkip/ cut class/ school: học/ thôi họcCheat in/ check on an exam/ a test: gian lận trong thi cửGet/ be given a detention: bị phạt ở lại trường sau khi tan họcBe expelled from/ be suspended from: bị đuổi học khỏi trường/ bị đình chỉ thôi học4.1. Từ vựng tiếng Anh về đại họcCampus: khuôn viên trườngDormitory: ký túc xáStudent: sinh viênLecturer: giảng viênProfessor: giáo sưCafeteria: quán ăn tự phục vụLocker: tủ đựng đồThesis: khóa luậnLibrary: thư việnLaboratory: phòng thí nghiệmPlaying field: sân chơi thể thaoApply to/ get into/ go to/ start college/ university: nộp đơn vào đại học/ cao đẳngLeave/ graduate from law school/ college/ university (with a degree in…) tốt nghiệp trường luật với bằng chuyên ngànhStudy for/take/do/complete a law degree: học/ hoàn tất bằng luậtMajor/ minor in… chuyên ngành/ không chuyên nghành…Earn/ receive/ be awarded/ get/ have/ hold a master’s degree/ a bachelor’s degree/ a PhD in economics… nhận/được trao/ có bằng thạc sỹ/ cử nhân/ tiến sỹ kinh tếTake an exam/ sit an exam: thi, kiểm traPass an exam: vượt qua một kỳ thi.Get a good/ high mark: nhận được điểm caoGet a bad/ low mark: bị điểm kémScrape a pass: vừa đủ điểm quaFail an exam: trượtTake extra lessons/ have private tuition/ private coaching: học thêmRevise: ôn lạiSwot up: ôn lạiCram: luyện thi (theo cách học nhồi nhét)Learn by heart/ memorise: học thuộcStellar: xuất sắc, tinh túHard-working: chăm chỉStraight A: toàn điểm APlodder: cần cù nhưng không sáng dạMediocre: trung bìnhAbysmal: yếu kém, dốt4.2. Các môn nghệ thuật và khoa học nhân vănArt: nghệ thuậtClassics: văn hóa cổ điển (thời Hy Lạp và La Mã)Drama: kịchFine art: mỹ thuậtHistory of art: lịch sử nghệ thuậtHistory: lịch sửLiterature (French literature, English literature, v.v…): văn học (văn học Pháp, văn học Anh, v.v.)Modern languages: ngôn ngữ hiện đạiMusic: âm nhạcPhilosophy: triết họcTheology: thần học4.3. Các môn khoa học
*
Từ vựng các môn khoa học
Astronomy: thiên văn họcBiology: sinh họcChemistry: hóa họcComputer science: tin họcDentistry: nha khoa họcEngineering: kỹ thuậtGeology: địa chất họcMedicine: y họcPhysics: vật lýScience: khoa họcVeterinary medicine: thú y học4.4. Các môn khoa học xã hộiArchaeology: khảo cổ họcEconomics: kinh tế họcMedia studies: nghiên cứu truyền thôngPolitics: chính trị họcPsychology: tâm lý họcSocial studies: nghiên cứu xã hộiSociology: xã hội học4.5. Các môn khácAccountancy: kế toánArchitecture: kiến trúc họcBusiness studies: kinh doanh họcDesign and technology: thiết kế và công nghệGeography: địa lýLaw: luậtMaths (viết tắt củamathematics): môn toánNursing: môn điều dưỡngPE (viết tắt của physical education): thể dụcReligious studies: tôn giáo họcSex education: giáo dục giới tính

II. Hội thoại tiếng Anh chủ đề trường học thường dùng

Khi họctừ vựng tiếng Anh về trường họcchúng ta sẽ sử dụng chúng để áp dụng vào các tình huống giao tiếp trong môi trường giáo dục nói chung. Sau đây là một số mẫu hội thoại cơ bản.

Các vấn đề thường được nhắc đến liên quan đếntừ vựng tiếng Anh chủ đề trường học.

Bài viết liên quan